Podcast
Questions and Answers
К какой языковой подгруппе относится русский язык?
К какой языковой подгруппе относится русский язык?
- Восточнославянской (correct)
- Центральнославянской
- Южнославянской
- Западнославянской
Сколько букв в современном русском алфавите?
Сколько букв в современном русском алфавите?
- 31
- 33 (correct)
- 32
- 34
Какова функция букв «ъ» и «ь» в русском языке?
Какова функция букв «ъ» и «ь» в русском языке?
- Обозначают согласные звуки
- Обозначают ударение
- Служат для раздельного или мягкого произношения (correct)
- Обозначают гласные звуки
Что происходит с согласными звуками в русском языке в зависимости от их позиции в слове?
Что происходит с согласными звуками в русском языке в зависимости от их позиции в слове?
Какой раздел лингвистики изучает формы слов и их изменения?
Какой раздел лингвистики изучает формы слов и их изменения?
На какой вопрос отвечает имя прилагательное?
На какой вопрос отвечает имя прилагательное?
Какая характеристика отличает глаголы совершенного вида от несовершенного?
Какая характеристика отличает глаголы совершенного вида от несовершенного?
Какой способ связи слов в предложении называется управлением?
Какой способ связи слов в предложении называется управлением?
Что изучает синтаксис?
Что изучает синтаксис?
Какой способ словообразования предполагает соединение двух или нескольких основ?
Какой способ словообразования предполагает соединение двух или нескольких основ?
Какую функцию выполняют знаки препинания в пунктуации?
Какую функцию выполняют знаки препинания в пунктуации?
Что такое редукция гласных?
Что такое редукция гласных?
Что обозначает имя существительное?
Что обозначает имя существительное?
Что означает возвратная форма глагола?
Что означает возвратная форма глагола?
Какие члены предложения являются главными?
Какие члены предложения являются главными?
Какой способ образования слов иллюстрирует слово «подснежник», образованное добавлением приставки и суффикса к корню?
Какой способ образования слов иллюстрирует слово «подснежник», образованное добавлением приставки и суффикса к корню?
Что такое аббревиация в словообразовании?
Что такое аббревиация в словообразовании?
В каком случае происходит согласование в предложении?
В каком случае происходит согласование в предложении?
Что из перечисленного НЕ относится к способам словообразования в русском языке?
Что из перечисленного НЕ относится к способам словообразования в русском языке?
Какова роль предлогов в русском языке?
Какова роль предлогов в русском языке?
Flashcards
Tiếng Nga
Tiếng Nga
Thuộc nhóm Đông Slav của ngữ hệ Ấn-Âu.
Bảng chữ cái Nga hiện đại
Bảng chữ cái Nga hiện đại
Bao gồm 33 chữ cái.
Nguyên âm trong tiếng Nga
Nguyên âm trong tiếng Nga
11 chữ cái (а, е, ё, и, о, у, ы, э, ю, я).
Phụ âm trong tiếng Nga
Phụ âm trong tiếng Nga
Signup and view all the flashcards
Ъ (dấu cứng) và Ь (dấu mềm)
Ъ (dấu cứng) và Ь (dấu mềm)
Signup and view all the flashcards
Số lượng âm vị nguyên âm trong tiếng Nga
Số lượng âm vị nguyên âm trong tiếng Nga
Signup and view all the flashcards
Phân loại âm vị phụ âm
Phân loại âm vị phụ âm
Signup and view all the flashcards
Sự giản lược nguyên âm
Sự giản lược nguyên âm
Signup and view all the flashcards
Hình thái học
Hình thái học
Signup and view all the flashcards
Các loại từ trong tiếng Nga
Các loại từ trong tiếng Nga
Signup and view all the flashcards
Danh từ
Danh từ
Signup and view all the flashcards
Tính từ
Tính từ
Signup and view all the flashcards
Động từ
Động từ
Signup and view all the flashcards
Thể của động từ
Thể của động từ
Signup and view all the flashcards
Thời của động từ
Thời của động từ
Signup and view all the flashcards
Cú pháp
Cú pháp
Signup and view all the flashcards
Thành phần chính của câu
Thành phần chính của câu
Signup and view all the flashcards
Loại câu theo cấu trúc
Loại câu theo cấu trúc
Signup and view all the flashcards
Từ vựng học
Từ vựng học
Signup and view all the flashcards
Dấu câu
Dấu câu
Signup and view all the flashcards
Study Notes
- Tiếng Nga thuộc nhóm Đông Slav của nhóm ngôn ngữ Slav thuộc ngữ hệ Ấn-Âu.
- Đây là một trong những ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, cả về số lượng người nói lẫn sự phân bố địa lý.
- Tiếng Nga là ngôn ngữ chính thức của Liên bang Nga.
Bảng chữ cái
- Bảng chữ cái tiếng Nga hiện đại bao gồm 33 chữ cái.
- 11 chữ cái biểu thị nguyên âm (а, е, ё, и, о, у, ы, э, ю, я).
- 20 chữ cái biểu thị phụ âm (б, в, г, д, ж, з, й, к, л, м, н, п, р, с, т, ф, х, ц, ч, ш, щ).
- Các chữ cái "ъ" (dấu cứng) và "ь" (dấu mềm) không biểu thị âm thanh.
Ngữ âm học
- Trong tiếng Nga có 6 nguyên âm: [а], [э], [и], [о], [у], [ы].
- Các phụ âm được chia thành hữu thanh và vô thanh, cứng và mềm.
- Sự hữu thanh và vô thanh của phụ âm xảy ra tùy thuộc vào vị trí của chúng trong từ hoặc trước các phụ âm khác.
- Ở vị trí không trọng âm, nguyên âm có thể bị biến đổi, tức là thay đổi về âm thanh.
Hình thái học
- Hình thái học nghiên cứu các dạng của từ và sự thay đổi của chúng.
- Trong tiếng Nga, các phần sau của bài phát biểu được phân biệt:
- Danh từ
- Tính từ
- Số từ
- Đại từ
- Động từ
- Trạng từ
- Giới từ
- Liên từ
- Tiểu từ
- Thán từ
Danh từ
- Danh từ biểu thị một đối tượng và trả lời các câu hỏi "ai?" hoặc "cái gì?".
- Danh từ có thể là hoạt hình và bất hoạt, tên riêng và tên chung, giống đực, giống cái và giống trung, thay đổi theo trường hợp và số lượng.
- Trong tiếng Nga có 6 trường hợp: chủ cách, sở hữu cách, tặng cách, đối cách, công cụ cách, giới từ cách.
- Sự suy giảm của danh từ phụ thuộc vào giới tính và kết thúc của chúng ở trường hợp chủ cách số ít.
Tính từ
- Tính từ biểu thị một đặc điểm của một đối tượng và trả lời các câu hỏi "nào?", "Nào?", "Nào?", "Nào?".
- Tính từ phù hợp với danh từ về giống, số và cách.
- Tính từ có dạng đầy đủ và ngắn gọn, cũng như các mức độ so sánh (so sánh hơn và so sánh nhất).
Động từ
- Động từ biểu thị một hành động hoặc trạng thái và trả lời các câu hỏi "phải làm gì?", "Phải làm gì?".
- Động từ có thể là hoàn hảo và không hoàn hảo.
- Động từ thay đổi theo thì (hiện tại, quá khứ, tương lai), ngôi và số ở thì hiện tại và tương lai, và ở thì quá khứ - theo giống và số.
- Động từ có ba tâm trạng: chỉ định, mệnh lệnh và điều kiện.
- Một động từ có thể có dạng phản thân, được hình thành bằng hậu tố "-ся" hoặc "-сь".
- Có những động từ cá nhân và phi cá nhân.
Cú pháp
- Cú pháp nghiên cứu cấu trúc của câu và cụm từ.
- Một câu bao gồm các thành viên chính (chủ ngữ và vị ngữ) và các thành viên phụ (bổ ngữ, định nghĩa, trạng ngữ).
- Câu có thể đơn giản và phức tạp.
- Câu đơn có thể là một phần và hai phần.
- Câu phức được chia thành phức hợp, phức tạp và không liên kết.
- Trong một câu, các từ được liên kết với nhau bằng sự đồng ý, kiểm soát và tiếp giáp.
Sự hình thành từ
- Sự hình thành từ nghiên cứu các cách hình thành từ mới.
- Các phương pháp hình thành từ chính trong tiếng Nga:
- Tiếp đầu ngữ (sử dụng tiếp đầu ngữ).
- Hậu tố (sử dụng hậu tố).
- Tiếp đầu ngữ-hậu tố (sử dụng tiếp đầu ngữ và hậu tố).
- Không hậu tố (loại bỏ hậu tố).
- Cộng (kết hợp hai hoặc nhiều gốc).
- Viết tắt (hình thành các từ từ các chữ cái đầu hoặc các phần của từ).
Chấm câu
- Chấm câu là một hệ thống dấu chấm câu và các quy tắc sử dụng chúng.
- Các dấu chấm câu chính: dấu chấm, dấu phẩy, dấu gạch ngang, dấu hai chấm, dấu chấm phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu ngoặc kép, dấu ngoặc đơn.
- Dấu chấm câu được sử dụng để phân tách câu, làm nổi bật các thành viên của câu, chỉ ra ngữ điệu, v.v.
Studying That Suits You
Use AI to generate personalized quizzes and flashcards to suit your learning preferences.